Những khoảnh khắc học sinh cùng trải nghiệm kính thực tế ảo trong lớp học.
Ảnh: NHƯ HÙNG / Tuổi Trẻ Online · theo slide cung cấpXem tư liệu đầy đủ ↗GIẢI PHÁP GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO
Tương lai của giáo dục
được trải nghiệm.
Chuyển đổi Giáo dục với XR, AI & Digital Twin
Giúp trường học, đại học và tổ chức đào tạo xây dựng môi trường học tập nhập vai — nơi người học được nhìn, tương tác, thực hành và ứng dụng kiến thức.
KHÁM PHÁ KHOA HỌCVRealab STEM Lab↗HỌC QUA TRẢI NGHIỆMXR Learning↗KẾT NỐI TRI THỨCAI & XR Learning↗Campus & phối cảnh công nghệ: hình minh họa
GIÁO DỤC ĐANG THAY ĐỔI
Từ học về sự vật
đến trải nghiệm sự vật.
Công nghệ có ý nghĩa khi giúp giải quyết một bài toán cụ thể của người dạy và người học.
GIẢI PHÁP CỦA CHÚNG TÔI
Một hệ sinh thái công nghệ.
Nhiều trải nghiệm học tập.
01
VRealab STEM Lab
Phòng thí nghiệm STEM & khoa học ảo cho trường học.
↗XR Learning
Biến bài học thành trải nghiệm sống động.
↗XR Training
Đào tạo kỹ năng trong môi trường mô phỏng thực tế.
↗
04
Digital Twin Campus
Biến khuôn viên trường thành bản sao số tương tác.
↗AI & XR Learning
Kết hợp AI với không gian học tập nhập vai.
↗Vuốt để khám phá các giải pháp →
HÌNH ẢNH TRẢI NGHIỆM THỰC TẾ
Công nghệ bước vào lớp học.
Trải nghiệm qua những hình ảnh thật.
Tư liệu do đơn vị cung cấp, giữ nguyên ảnh chụp và nguồn ghi trên slide.
Hoạt động giới thiệu VR và học liệu trực quan trong bối cảnh giáo dục tại Malaysia.
Nguồn: slide “Regional Perspective: Malaysia Story”Xem tư liệu đầy đủ ↗Tư liệu giới thiệu trải nghiệm VR và hướng tích hợp mô phỏng, trực quan hóa dữ liệu vào hoạt động học tập.
Nguồn ảnh ghi trên slide: BVIS VietnamXem tư liệu đầy đủ ↗HÀNH TRÌNH CHUYỂN ĐỔI
Từ không gian thực
đến hệ sinh thái số.
Mỗi bước được lựa chọn theo mục tiêu và mức độ sẵn sàng của đơn vị.
- 01Không gian thựcKhởi đầu từ nhu cầu
- 02Số hóa 3DGhi nhận & tái tạo
- 03Trải nghiệm XRTương tác & thực hành
- 04Digital TwinKết nối không gian
- 05Học tập với AIMở rộng trải nghiệm
K–12 & GIÁO DỤC CHUYÊN SÂU
Một mục tiêu riêng.
Một cách tiếp cận phù hợp.
Từ lớp 1 đến lớp 12, đại học, dạy nghề và đào tạo chuyên môn.
Học liệu được lựa chọn cùng giáo viên và đối chiếu với chương trình, kế hoạch dạy học của từng cấp.
01 / XR LEARNING
Học tập nhập vai
XR Learning là gì?
XR (Extended Reality – Thực tế mở rộng) là thuật ngữ bao gồm ba công nghệ:
XR tạo ra môi trường học tập nhập vai, giúp người học trực tiếp khám phá và tương tác với kiến thức thay vì chỉ tiếp nhận thông tin thụ động.
VR
Thực tế ảo
Thực tế ảo, đưa người học vào môi trường kỹ thuật số hoàn toàn.
AR
Thực tế tăng cường
Thực tế tăng cường, hiển thị nội dung số trên môi trường thực.
MR
Thực tế hỗn hợp
Thực tế hỗn hợp, cho phép các đối tượng ảo và thực tương tác với nhau.
Lợi ích của XR trong giáo dục
Tăng sự tập trung và hứng thú học tập
Môi trường học tập nhập vai giúp học sinh tham gia chủ động và duy trì sự chú ý tốt hơn.
Học thông qua thực hành
Người học có thể tiến hành thí nghiệm khoa học ảo, khám phá địa điểm lịch sử hoặc luyện tập những kỹ năng phức tạp trong môi trường mô phỏng an toàn.
Cá nhân hóa trải nghiệm học tập
Nội dung và tốc độ học có thể được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu và năng lực của từng học sinh.
Tăng khả năng tiếp cận giáo dục
XR có thể hỗ trợ người học có nhu cầu đặc biệt thông qua phụ đề AR hoặc môi trường VR được thiết kế phù hợp.
Người học có thể trải nghiệm những gì?

Vật lý VR/3D
khám phá mạch điện, cơ học và quang học.

Hóa học VR/3D
quan sát cấu trúc vật chất, mô hình phân tử và thực hành thí nghiệm ảo.

Sinh học VR/3D
khám phá thế giới vi mô, cấu trúc và chức năng sinh lý.
Ảnh giao diện từ catalogue VRealab 2025
Tiếp cận bài học qua thiết bị VR, máy tính hoặc Web/Cloud tùy phương án triển khai.
Tương lai của XR trong giáo dục
Công nghệ tiếp tục phát triển
XR được kỳ vọng tạo ra những môi trường học tập ngày càng chân thực và tương tác tốt hơn.
Mở rộng cơ hội tiếp cận
Khi chi phí công nghệ giảm, nhiều cơ sở giáo dục có thể triển khai XR hơn.
Học tập và hợp tác toàn cầu
Người học ở nhiều quốc gia có thể cùng tham gia các dự án và hoạt động trong môi trường ảo.
Trao đổi nhu cầu XR
Khám phá XR Learning
DIGITAL TWIN CAMPUS
Khuôn viên của bạn.
Một thế giới số để khám phá.
Quan sát không gian, điện năng, môi trường và an ninh trong cùng một góc nhìn. Chọn khu vực để xem dữ liệu và thử các thao tác quản lý.
Chọn khu vực, chuyển lớp dữ liệu hoặc kéo đường chia để khám phá.
Nguồn dữ liệu của bản minh họa
Campus và vị trí tòa nhà là phối cảnh minh họa. Tỷ lệ sử dụng = số chỗ sử dụng / sức chứa. Điện năng được tính từ cùng dữ liệu phòng/giờ: điện nền theo tòa + 0,026 kWh × số chỗ sử dụng; tổng ngày gồm 8 khung giờ 8–16h. Thanh giảm điện áp dụng cùng giả định cho các phòng trống toàn campus.
Nhiệt độ, CO₂, độ ẩm và trạng thái thiết bị/camera là dữ liệu giả định. Ngưỡng CO₂ 1.000 ppm, nhiệt độ 28°C và tỷ lệ 30% / 85% chỉ để minh họa. Ảnh CCTV là ảnh tham khảo, chưa kết nối luồng trực tiếp.
Ghi nhận xử lý chỉ lưu trong phiên xem, chưa giao việc hoặc gửi lệnh. Khi triển khai cần kết nối BMS/IoT, công tơ, camera và tài khoản phân quyền của đơn vị.
02 / XR TRAINING
Đào tạo qua mô phỏng
XR Training là gì?
XR Training sử dụng môi trường mô phỏng nhập vai để người học thực hiện thao tác, làm quen quy trình và xử lý tình huống mà không cần triển khai toàn bộ điều kiện thực tế
Các phương pháp đào tạo truyền thống như học trên lớp hoặc các khóa học trực tuyến (E-learning) vẫn tồn tại một số hạn chế, đặc biệt về khả năng thu hút người học và tái hiện những tình huống thực tế.
Công nghệ thực tế mở rộng (XR) đang mở ra một phương pháp đào tạo mới, giúp nhân viên tiếp cận kiến thức thông qua trải nghiệm trực quan, tương tác và thực hành trong môi trường mô phỏng.
Vì sao học qua mô phỏng hiệu quả?
Người học có thể chủ động thực hành, thử phương án khác nhau, quan sát hệ quả của thao tác và rút kinh nghiệm. Cách tiếp cận này đặc biệt hữu ích với hoạt động nguy hiểm, tốn vật tư hoặc khó tổ chức thường xuyên.
- Tối ưu chi phí đào tạo
- Khả năng mở rộng linh hoạt
- Đào tạo linh hoạt về thời gian và địa điểm
- Phân tích dữ liệu và đánh giá hiệu quả đào tạo
Ứng dụng thực tế của XR trong đào tạo nhân sự
Nhiều ngành công nghiệp đang ứng dụng công nghệ XR để đổi mới phương pháp đào tạo và phát triển năng lực nhân viên. Dưới đây là một số lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu:

Y tế (Healthcare)
XR được sử dụng để đào tạo phẫu thuật, hỗ trợ chẩn đoán và giúp nhân viên y tế tìm hiểu những cấu trúc giải phẫu phức tạp. Công nghệ VR cho phép thực hiện giải phẫu ảo và mô phỏng các quy trình y khoa, giúp bác sĩ tích lũy kinh nghiệm thực hành trước khi thực hiện trên bệnh nhân thực tế.

Sản xuất và Kỹ thuật (Manufacturing & Engineering)
Công nghệ XR cho phép nhân viên thực hành vận hành máy móc và làm quen với môi trường nhà máy mà không cần sử dụng trực tiếp các thiết bị đắt tiền hoặc đối mặt với những rủi ro về an toàn. Ví dụ, AR có thể hiển thị hướng dẫn vận hành và thông tin an toàn trực tiếp trên máy móc, giúp nhân viên thực hiện đúng quy trình theo thời gian thực.

Bán lẻ và Dịch vụ khách hàng (Retail & Customer Service)
XR đang thay đổi phương pháp đào tạo nhân viên trong lĩnh vực bán lẻ và chăm sóc khách hàng. Công nghệ mô phỏng có thể tái hiện các tình huống tương tác với khách hàng, tạo điều kiện để nhân viên rèn luyện kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và giải quyết vấn đề trong môi trường không có rủi ro thực tế.
Một buổi XR Training diễn ra như thế nào?
-
Tiếp nhận mục tiêu và tình huống thực hành.
-
Thao tác trực tiếp trong môi trường mô phỏng.
-
Quan sát kết quả, nhận phản hồi trong bài học.
-
Thực hành lại để củng cố quy trình và kỹ năng.
Ứng dụng và lợi ích nổi bật
Có thể áp dụng cho bài thực hành khoa học, quy trình kỹ thuật và tình huống cần luyện tập nhiều lần. Giải pháp giúp giảm rủi ro trong quá trình thực hành và hạn chế sử dụng vật tư tiêu hao đối với một số bài học.
Trao đổi nhu cầu XR
Trao đổi kịch bản XR Training
03 / AI & XR LEARNING
Học tập thông minh
Hướng phát triển
AI & XR Learning là gì?
AI & XR Learning là hướng kết hợp môi trường học tập nhập vai với trí tuệ nhân tạo nhằm hỗ trợ người học tương tác, tiếp nhận hướng dẫn và cải thiện trải nghiệm học tập theo nhu cầu cá nhân.
AI có thể hỗ trợ người học như thế nào?
Trong môi trường XR, trợ lý AI có thể được thiết kế để giải thích nội dung đang quan sát, trả lời câu hỏi và gợi ý bước tiếp theo. Đây là định hướng tính năng cần xác nhận trước khi công bố là sản phẩm đã triển khai.
Học tập cá nhân hóa hoạt động ra sao?
Khi hệ thống có dữ liệu tiến độ và kết quả tương tác, AI có thể hỗ trợ đề xuất nội dung phù hợp, điều chỉnh mức độ khó hoặc gợi ý phần kiến thức cần ôn tập. Khả năng cụ thể phụ thuộc vào thiết kế và phạm vi triển khai.
Các tính năng có thể phát triển
AI Virtual Tutor
hướng dẫn và giải đáp theo ngữ cảnh bài học.
Phản hồi theo tiến trình
gợi ý cải thiện thao tác hoặc kết quả thực hành.
Lộ trình thích ứng
đề xuất bài học phù hợp với mức độ tiếp thu.
Phân tích học tập
hỗ trợ giáo viên theo dõi tiến độ khi có dữ liệu phù hợp.
Đặt trải nghiệm học tập làm trung tâm

Người học chủ động khám phá
Từ việc quan sát mô hình đến đặt câu hỏi, môi trường XR tạo bối cảnh để xây dựng hướng dẫn và phản hồi phù hợp.

Giáo viên dẫn dắt hành trình
Học liệu và mục tiêu bài học là cơ sở để lựa chọn những phần AI có thể hỗ trợ người học và giáo viên trong từng dự án.
Ảnh minh họa bối cảnh học tập VR; không thể hiện tính năng trợ lý AI đã triển khai.
Giá trị hướng tới
Tăng tính chủ động, giúp người học nhận hỗ trợ đúng lúc và tạo tiền đề cho trải nghiệm học tập linh hoạt hơn.
Các tính năng AI nêu trên là hướng phát triển. Phạm vi, dữ liệu và khả năng triển khai cần được xác nhận cho từng dự án.
Trao đổi nhu cầu XR
Khám phá AI & XR Learning
THIẾT BỊ CHO GIÁO DỤC
Thiết bị đúng. Trải nghiệm trọn vẹn.
Bắt đầu từ cách bạn muốn dạy, học và vận hành. Xem hình ảnh, video và toàn bộ thông số của từng thiết bị ngay bên dưới.
6 thiết bị · 3 nhóm ứng dụng
Lớp học VR / MR
Đưa mô hình 3D và bài thực hành vào không gian học tập. Chọn kính theo học liệu, cách tương tác và điều kiện tổ chức lớp học.
Kính VR độc lập
PICO 4
Kính VR độc lập với thấu kính Pancake, theo dõi 6DoF và hai tay cầm tương tác.
- Pixel / mắt
- 2160²
- Tần số quét
- 72 / 90 Hz
- Góc nhìn
- 105°
Snapdragon XR2 Gen 1 · RAM 8 GB · Bộ nhớ 128 / 256 GB.
Tư vấn thiết bịVideo & hướng dẫn
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị / điều kiện |
|---|---|
| Bộ xử lý | Snapdragon XR2 Gen 1 |
| RAM | 8 GB |
| Tùy chọn bộ nhớ | 128 / 256 GB |
| Kích thước màn hình | 2 × 2,56 inch |
| Độ phân giải mỗi mắt | 2160 × 2160 pixel |
| Tần số quét | 72 / 90 Hz |
| Thấu kính | Pancake |
| FoV | 105 độ |
| Mật độ góc | 20.6 PPD |
| Dải IPD | 62–72 mm |
| Hệ thống | 6DoF |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6, 2×2 MIMOBăng tần 2,4 / 5 GHz. |
| Bluetooth | 5.1 |
| Loa / micro | 2 loa / 2 micro |
| Dung lượng | 5300 mAh |
| Sạc nhanh | 20 WQC 3.0 / PD 3.0. |
| Tay cầm | 2 chiếcMỗi tay cầm dùng 2 pin AA. |
Kính VR / MR độc lập
PICO 4 Ultra
Kết hợp thế giới thực và nội dung số với hai camera màu 32 MP cùng cảm biến chiều sâu iToF.
- Bộ xử lý
- XR2 Gen 2
- RAM / Bộ nhớ
- 12 / 256 GB
- Camera màu
- 2 × 32 MP
Thông số của phiên bản PICO 4 Ultra tiêu dùng; khác bản Enterprise.
Tư vấn thiết bịVideo & hướng dẫn
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị / điều kiện |
|---|---|
| Bộ xử lý | Snapdragon XR2 Gen 2 |
| RAM | 12 GBLPDDR5. |
| Bộ nhớ | 256 GBUFS 3.1. |
| Kích thước màn hình | 2 × 2,56 inch |
| Độ phân giải mỗi mắt | 2160 × 2160 pixel |
| Độ phân giải render mỗi mắt | 1920 × 1920 pixelKhác độ phân giải vật lý màn hình. |
| Tần số quét | 90 Hz |
| Thấu kính | Pancake |
| FoV | 105 độ |
| PPD trung bình | 20.6 PPDVùng trung tâm: 22,5 PPD. |
| Dải IPD | 58–72 mm |
| Camera màu | 2 × 32 MP |
| Chiều sâu | 1 × iToF |
| Camera tracking | 4 camera |
| Wi-Fi | Wi-Fi 7 |
| Bluetooth | 5.3 |
| Loa / micro | 2 loa / 4 micro |
| Dung lượng định mức | 5700 mAhDung lượng điển hình: 5770 mAh. |
| Sạc nhanh | 45 WQC 4.0 / PD 3.0. |
| Tay cầm | 2 chiếcMỗi tay cầm dùng 2 pin AA. |
Cần kiểm tra học liệu, ứng dụng và cách quản lý thiết bị trước khi chốt cấu hình. PICO 4 Ultra ở đây là bản tiêu dùng.
Số hóa campus
Thu thập hình ảnh và dữ liệu hình học của phòng học, công trình và khuôn viên. Đó là đầu vào cho quy trình dựng mô hình và bản sao số.
Máy quét 3D
DeepMoo D3 Pro
Quét không gian trong nhà và ngoài trời, tạo dữ liệu cho Digital Twin và mô hình 3D.
- Tầm quét
- 70 m
- Ảnh panorama
- 16K
- Sai số tại 10 m
- 10 mm
25 giây / điểm quét là tốc độ nhanh nhất do hãng công bố.
Tư vấn thiết bịVideo & hướng dẫn
Không tải được video. Anh/Chị vui lòng thử lại.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị / điều kiện |
|---|---|
| Bước sóng | 905 nm |
| Tầm quét tối đa | 70 m |
| Độ phân giải panorama | 16K |
| Số điểm ảnh panorama | 134 MP |
| Thời gian nhanh nhất / điểm | 25 giâyGiá trị nhanh nhất do hãng công bố. |
| Chế độ | Standard / Turbo |
| Năng lượng pin | 95.04 Wh |
| Thời lượng | 5 giờTheo công bố hãng. |
| Thiết kế | Pin tháo rời |
| Mô hình | OBJ |
| Đám mây điểm | LAS / E57 / XYZ / PLY |
| Hỗ trợ | GPS |
| Sai số đo | 10 mmTại khoảng cách 10 m. |
| Kích thước | 193 × 140 × 285 mmQuy đổi từ 19,3 × 14,0 × 28,5 cm. |
| Khối lượng | 3 kg |
Máy quét LiDAR cầm tay
SHARE C1
Thu nhận đám mây điểm và hình ảnh không gian bằng máy quét LiDAR cầm tay.
- Điểm / giây
- 200.000
- Ở phản xạ 80%
- 70 m
- Độ chính xác tương đối
- <1 cm
Độ chính xác tuyệt đối <5 cm; tầm đo phụ thuộc độ phản xạ bề mặt.
Tư vấn thiết bịVideo & hướng dẫn
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị / điều kiện |
|---|---|
| Tốc độ điểm | 200000 điểm/giây |
| Tầm đo ở phản xạ 10% | 0,1–40 m |
| Tầm đo ở phản xạ 80% | 0,1–70 m |
| Tương đối | <1 cmHãng ghi: better than 1 cm. |
| Tuyệt đối | <5 cmHãng ghi: better than 5 cm. |
| Độ dày đám mây điểm | ≤1 cmHãng ghi: within 1 cm. |
| Camera | 2 × 2,3 MP |
| Cỡ cảm biến | 1/2,6 inch |
| Màn trập | Electronic Global Shutter |
| Thời lượng | 180 phútXấp xỉ. |
| Sạc nhanh | 30 WPD, USB Type-C. |
| Bộ nhớ | 256 GBHỗ trợ mở rộng. |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6, 2,4 / 5 GHz |
| Cổng | TF / USB Type-C |
| Kích thước | 93,9 × 96,3 × 285,3 mm |
| Khối lượng | 955 g |
Các chỉ số sai số có điều kiện đo khác nhau; không so sánh trực tiếp 10 mm tại 10 m với độ chính xác tương đối hoặc tuyệt đối của C1.
Hiển thị AR
Xem bài trình chiếu, video và nội dung từ thiết bị tương thích qua kính hiển thị AR. Lựa chọn theo góc nhìn, chế độ không gian và nguồn phát.
Kính hiển thị AR
XREAL Air 2 Pro
Màn hình cá nhân qua kính Sony Micro-OLED, với ba mức điều chỉnh độ tối của tròng kính.
- Mỗi mắt
- 1080p
- Góc nhìn
- 46°
- Không gồm cáp
- 75 g
Cần nguồn USB-C xuất video. Chế độ 3DoF cần Beam / Beam Pro.
Tư vấn thiết bịVideo & hướng dẫn
Không tải được video. Anh/Chị vui lòng thử lại.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị / điều kiện |
|---|---|
| Công nghệ | Sony Micro-OLED 0,55 inch |
| Độ phân giải mỗi mắt | 1920 × 1080 pixel |
| Tần số quét tối đa | 120 Hz2D: 120 Hz. 3D: 90 Hz. |
| Độ sáng tối đa | 500 nit |
| FoV | 46 độ |
| Điều chỉnh độ tối | 3 mứcElectrochromic Dimming. |
| Màn hình không gian | 3DoFCần Beam / Beam Pro. |
| Loa / micro | 2 loa / 2 micro |
| Khối lượng | 75 gKhông gồm cáp. |
| Thiết bị nguồn | USB-C xuất videoThiết bị phải hỗ trợ xuất hình phù hợp. |
Kính AR với chip X1
XREAL One Pro
Chip không gian XREAL X1 tích hợp 3DoF, góc nhìn rộng và âm thanh Sound by Bose.
- Góc nhìn
- 57°
- Độ sáng tối đa
- 700 nit
- Tích hợp trên kính
- 3DoF
6DoF cần XREAL Eye. Cần nguồn USB-C xuất video và chọn đúng cỡ IPD.
Tư vấn thiết bịVideo & hướng dẫn
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị / điều kiện |
|---|---|
| Chip xử lý không gian | XREAL X1 |
| Độ phân giải mỗi mắt | 1920 × 1080 pixel |
| Tần số quét tối đa | 120 Hz |
| Độ sáng tối đa | 700 nit |
| Thiết kế | X-Prism |
| FoV | 57 độ |
| Điều chỉnh độ tối | 3 mứcElectrochromic Dimming. |
| 3DoF | Tích hợp trên kính |
| 6DoF | Cần XREAL EyePhụ kiện riêng |
| Hệ thống | Sound by Bose |
| Khối lượng | 87 gKhông gồm cáp. |
| Thiết bị nguồn | USB-C xuất videoThiết bị phải hỗ trợ xuất hình phù hợp. |
| Tùy chọn cỡ IPD | 57–66 / 66–75 mmHai cỡ kính. Chọn theo IPD người dùng. |
| Loa / micro | 2 loa / 4 micro |
Kính hiển thị AR cần nguồn phát tương thích; không thay thế kính VR độc lập cho các bài thực hành nhập vai.
Từ thiết bị đến một cấu hình triển khai.
Trao đổi về học liệu, số người dùng, không gian và phần mềm. Silversea Media cùng bạn xác định thiết bị và các điều kiện cần kiểm tra trước khi triển khai.
Ảnh & thông số từ hãng · Cập nhật 21.10.2026
VÌ SAO SILVERSEA
Công nghệ đi cùng
mục tiêu giáo dục.
Từ nội dung và không gian đến trải nghiệm sử dụng, cùng xây dựng lộ trình phù hợp với đơn vị.
Kết nối toàn bộ trải nghiệm
Từ số hóa 3D, phát triển nội dung đến trải nghiệm XR và triển khai.
Bắt đầu từ việc học
Chọn công nghệ dựa trên mục tiêu giảng dạy và hoạt động thực hành.
Gắn với không gian thật
Đưa campus, phòng lab và thiết bị vào trải nghiệm số.
Mở rộng theo nhu cầu
Trao đổi khả năng bổ sung AI, học liệu và các tương tác phù hợp.
Triển khai từng bước
Bắt đầu bằng pilot và điều chỉnh trước khi mở rộng quy mô.
TRẢI NGHIỆM & ỨNG DỤNG
Nhìn rõ cách công nghệ
đi vào bài học.
Khám phá tư liệu sản phẩm và những tình huống có thể cùng xây dựng.
VRealab · Khoa học trong phòng lab ảo
- Bài toán
- Đưa khái niệm khoa học vào hoạt động quan sát và thực hành.
- Giải pháp
- Thư viện thí nghiệm, mô hình 3D theo môn học.
- Trải nghiệm
- Xem ví dụ Vật lý, Hóa học và Sinh học từ catalogue.
Human Body Exploration · Giải phẫu 3D
- Bài toán
- Quan sát vị trí và cấu trúc cơ quan trong không gian.
- Giải pháp
- Mô hình cơ thể với nhãn giải phẫu tiếng Việt.
- Trải nghiệm
- Video thể hiện lựa chọn hệ cơ quan và góc cắt của tim.
Digital Campus · Mở cửa từ xa
- Bài toán
- Giới thiệu khuôn viên và cơ sở vật chất từ xa.
- Giải pháp
- Số hóa không gian, tạo điểm khám phá và nội dung giới thiệu.
- Giá trị hướng tới
- Người xem tìm hiểu campus trước khi đến trực tiếp.
START WITH A PILOT
Không cần chuyển đổi
toàn bộ trường học
ngay từ đầu.
Bắt đầu từ một lớp, một môn, một phòng lab hoặc một Digital Twin. Cùng đánh giá trải nghiệm trước khi mở rộng.
Tư vấn pilot ↗- 01
Pilot
Chọn một bài toán, một phạm vi rõ ràng.
- 02
Measure
Thống nhất tiêu chí và ghi nhận phản hồi.
- 03
Improve
Điều chỉnh nội dung và cách tổ chức.
- 04
Scale
Mở rộng khi phù hợp với nhu cầu thực tế.
CÙNG BẮT ĐẦU
Vì sao các cơ sở giáo dục hàng đầu lựa chọn Silversea Media (VRealab)
Những trải nghiệm thực tế trong buổi Demo cùng Silversea Media
- Buổi trải nghiệm giải pháp VRealab được thiết kế riêng theo đúng mục tiêu đào tạo và cấp học của nhà trường.
- Cách công nghệ XR & mô phỏng 3D nâng cao chất lượng bài giảng STEM và chuẩn đầu ra học tập.
- Hướng dẫn giáo viên khai thác số liệu phân tích học tập để cá nhân hóa việc giảng dạy.
- Quy trình tích hợp mượt mà vào hạ tầng công nghệ thông tin sẵn có mà không làm gián đoạn lịch học.
- Chia sẻ các trường hợp thực tế và mô hình trường học thông minh đã triển khai hiệu quả.
- Phiên hỏi đáp trực tiếp (Q&A) cùng đội ngũ chuyên gia để giải quyết bài toán cụ thể của trường.

